quay vòng
Động từ:
- Xoay tròn, chuyển động theo vòng tròn: Chỉ hành động của một vật thể di chuyển xung quanh một điểm hoặc một trục cố định theo một quỹ đạo tròn hoặc gần tròn.
- Tuần hoàn, lặp lại theo chu kỳ: Chỉ sự vận động, thay đổi hoặc quá trình diễn ra theo một vòng khép kín và lặp đi lặp lại.
Danh từ:
- Sự quay vòng, chu kỳ quay: Chỉ bản thân quá trình hoặc hiện tượng xoay vòng, tuần hoàn.
Động từ:
- Bánh xe quay vòng quanh trục của nó. (Bánh xe xoay tròn quanh trục của nó.)
- Vốn đầu tư cần phải quay vòng nhanh để sinh lời. (Vốn đầu tư cần phải tuần hoàn nhanh để tạo ra lợi nhuận.)
Danh từ:
- Quay vòng của Trái Đất quanh Mặt Trời mất khoảng một năm. (Chu kỳ quay của Trái Đất quanh Mặt Trời mất khoảng một năm.)
- Công ty đang tìm cách tăng tốc độ quay vòng hàng tồn kho. (Công ty đang tìm cách tăng tốc độ luân chuyển hàng tồn kho.)
"quay vòng vốn": Chỉ tốc độ luân chuyển, sử dụng và thu hồi vốn trong một khoảng thời gian nhất định, thường dùng trong kinh tế, tài chính.
- Chỉ số quay vòng vốn cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp. (Chỉ số luân chuyển vốn cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp.)
"quay vòng liên tục": Chỉ sự vận động, xoay chuyển không ngừng nghỉ.
- Cánh quạt quay vòng liên tục tạo ra gió. (Cánh quạt xoay liên tục tạo ra gió.)
Sự luân chuyển (danh từ): Quá trình thay đổi vị trí, chủ thể theo một vòng tuần hoàn, thường dùng cho nhân sự, công việc hoặc vật chất.
- Sự luân chuyển cán bộ giữa các phòng ban. (Sự thay đổi vị trí cán bộ giữa các phòng ban.)
Sự tuần hoàn (danh từ): Chỉ quá trình lặp đi lặp lại một cách có trật tự và thường xuyên, như tuần hoàn máu, tuần hoàn nước.
- Tuần hoàn máu trong cơ thể. (Sự lưu thông máu trong cơ thể.)
Chuyển động quay (cụm danh từ): Chỉ riêng hành động xoay tròn quanh một trục, thường dùng trong cơ học, vật lý.
- Xoay vòng: Nhấn mạnh đến động tác xoay tròn.
- Luân chuyển: Nhấn mạnh đến sự thay đổi vị trí, chủ thể trong một vòng khép kín.
- Tuần hoàn: Nhấn mạnh đến tính chất lặp lại theo chu kỳ đều đặn của một hệ thống.
Quay vòng công việc: Sự thay đổi vị trí công việc của nhân viên theo định kỳ để đa dạng kỹ năng.
- Chính sách quay vòng công việc giúp nhân viên học hỏi nhiều hơn. (Chính sách luân chuyển công việc giúp nhân viên học hỏi nhiều hơn.)
Quay vòng sử dụng: Việc sử dụng luân phiên các vật dụng, tài nguyên.
- Quay vòng sử dụng sách trong thư viện để mọi người đều có cơ hội đọc. (Luân phiên sử dụng sách trong thư viện để mọi người đều có cơ hội đọc.)
- "Cái vòng luẩn quẩn": Chỉ một tình huống tiêu cực lặp đi lặp lại không có lối thoát, thường là hậu quả của nhau.
- Nghèo đói và thất học tạo thành một cái vòng luẩn quẩn. (Nghèo đói và thất học tạo thành một chu kỳ luẩn quẩn.)